← Lộ trình HSK1
丰富
fēng fù
Phồn thể: 豐富
HSK 3
- Hán Việt
- phong phú
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm phong phú
- giàu có
- phong phú
- dồi dào
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to enrich
- rich
- plentiful
- abundant
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
丰
fēng
phong
富
fù
phú
🎙️ Luyện nói
丰富
fēng fù
làm phong phú
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
丰fēng
phong
Đang tải…