学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

具有

jù yǒu

HSK 3
Hán Việt
cụ hữu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. có; sở hữu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to have; to possess

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 具

    jù

    cụ

  • 有

    yǒu

    hữu

🎙️ Luyện nói

具有

jù yǒu

có; sở hữu

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

具jù

cụ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他具有丰富的经验。

    tā jù yǒu fēng fù de jīng yàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe has rich experience.

    HSK 3