学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

知识

zhī shi

Phồn thể: 知識

HSK 1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiến thức
  2. trí thức

Lượng từ: 门

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • knowledge
  • intellectual

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 知

    zhī

    tri

  • 识

    shí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

知识

zhī shi

kiến thức

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

知zhī

tri

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我想学外语,也想学新知识。

    wǒ xiǎng xué wài yǔ yě xiǎng xué xīn zhī shí

    Tôi muốn học ngoại ngữ, cũng muốn học kiến thức mới.Bản dịch nháp

    ENI want to learn a foreign language and new knowledge.

    HSK 1
  • 他的知识很丰富。

    tā de zhī shi hěn fēng fù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis knowledge is rich.

    HSK 3
  • 志愿者们宣传环保知识。

    zhì yuàn zhě men xuān chuán huán bǎo zhī shi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENVolunteers publicize eco knowledge.

    HSK 3

Có trong bài