← Lộ trình HSK1
知识
zhī shi
Phồn thể: 知識
HSK 1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kiến thức
- trí thức
Lượng từ: 门
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- knowledge
- intellectual
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
知
zhī
tri
识
shí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
知识
zhī shi
kiến thức
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
知zhī
tri
Đang tải…