← Lộ trình HSK1
环保
huán bǎo
Phồn thể: 環保
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bảo vệ môi trường
- thân thiện với môi trường
- viết tắt của 環境保護|环境保护[huan2 jing4 bao3 hu4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- environmental protection
- environmentally friendly
- abbr. for 环境保护
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
环
huán
chưa có Hán Việt
保
bǎo
bảo
🎙️ Luyện nói
环保
huán bǎo
bảo vệ môi trường
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
环huán
chưa có Hán Việt
Đang tải…