学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

宣传

xuān chuán

Phồn thể: 宣傳

HSK 3
Hán Việt
tuyên truyền
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền bá
  2. quảng cáo
  3. tuyên truyền

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to disseminate
  • to give publicity to
  • propaganda

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 宣

    xuān

    tuyên

  • 传

    chuán

    truyền

🎙️ Luyện nói

宣传

xuān chuán

truyền bá

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

宣xuān

tuyên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 志愿者们宣传环保知识。

    zhì yuàn zhě men xuān chuán huán bǎo zhī shi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENVolunteers publicize eco knowledge.

    HSK 3