学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

志愿者

zhì yuàn zhě

Phồn thể: 志願者

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình nguyện viên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • volunteer

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 志

    zhì

    chí

  • 愿

    yuàn

    nguyện

  • 者

    zhě

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

志愿者

zhì yuàn zhě

tình nguyện viên

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

志zhì

chí

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 志愿者们宣传环保知识。

    zhì yuàn zhě men xuān chuán huán bǎo zhī shi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENVolunteers publicize eco knowledge.

    HSK 3
  • 志愿者们帮助老百姓解决困难。

    zhì yuàn zhě men bāng zhù lǎo bǎi xìng xiè jué kùn nan

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENVolunteers help ordinary people solve difficulties.

    HSK 3