← Lộ trình HSK1
老百姓
lǎo bǎi xìng
HSK 3
- Hán Việt
- lão vầu tính
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- người dân thường
- người bình thường
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ordinary people
- the "person in the street"
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
老
lǎo
lão
百
bǎi
vầu / bách
姓
xìng
tính
🎙️ Luyện nói
老百姓
lǎo bǎi xìng
người dân thường
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 · thanh 4 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
老lǎo
lão
Đang tải…