学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

发动

fā dòng

Phồn thể: 發動

HSK 3
Hán Việt
phát động
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt đầu
  2. phát động
  3. khơi dậy
  4. huy động
  5. kích động

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to start
  • to launch
  • to unleash
  • to mobilize
  • to arouse

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 发

    fā

    phát

  • 动

    dòng

    động

🎙️ Luyện nói

发动

fā dòng

bắt đầu

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

发fā

phát

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他发动大家参加环保活动。

    tā fā dòng dà jiā cān jiā huán bǎo huó dòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe mobilized everyone for the eco activity.

    HSK 3