← Lộ trình HSK1
发动
fā dòng
Phồn thể: 發動
HSK 3
- Hán Việt
- phát động
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bắt đầu
- phát động
- khơi dậy
- huy động
- kích động
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to start
- to launch
- to unleash
- to mobilize
- to arouse
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
发
fā
phát
动
dòng
động
🎙️ Luyện nói
发动
fā dòng
bắt đầu
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
发fā
phát
Đang tải…