← Lộ trình HSK1
外语
wài yǔ
Phồn thể: 外語
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- ngoại ngữ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngôn ngữ nước ngoài
- Lượng từ: 門|门[men2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- foreign language
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
外
wài
ngoại
语
yǔ
ngữ
🎙️ Luyện nói
外语
wài yǔ
ngôn ngữ nước ngoài
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
外wài
ngoại
Đang tải…