← Lộ trình HSK1
内容
nèi róng
Phồn thể: 內容
HSK 3
- Hán Việt
- nội dung
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nội dung
- bản chất
- chi tiết
Lượng từ: 个项
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- content
- substance
- details
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
内
nèi
nội
容
róng
dung
🎙️ Luyện nói
内容
nèi róng
nội dung
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
内nèi
nội
Đang tải…