← Lộ trình HSK1
记录
jì lù
Phồn thể: 記錄
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ghi chép
- bản ghi chép
- người ghi chép
- kỷ lục (trong thể thao, v.v.)
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to record
- record (written account)
- note-taker
- record (in sports etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
记
jì
kí
录
lù
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
记录
jì lù
ghi chép
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
记jì
kí
Đang tải…