学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

运输

yùn shū

Phồn thể: 運輸

HSK 3
Hán Việt
vận thâu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vận chuyển
  2. mang
  3. chuyên chở

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to transport
  • to carry
  • transportation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 运

    yùn

    vận

  • 输

    shū

    thâu

🎙️ Luyện nói

运输

yùn shū

vận chuyển

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

运yùn

vận

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 火车运输大量商品。

    huǒ chē yùn shū dà liàng shāng pǐn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTrains transport lots of goods.

    HSK 3