学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

年轻

nián qīng

Phồn thể: 年輕

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
nên khinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trẻ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • young

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 年

    nián

    nên

  • 轻

    qīng

    khinh

🎙️ Luyện nói

年轻

nián qīng

trẻ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

年nián

nên

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 她是一位年轻的教师。

    tā shì yī wèi nián qīng de jiào shī

    Cô ấy là một giáo viên trẻ.Bản dịch nháp

    ENShe is a young teacher.

    HSK 2
  • 妈妈年轻的时候很漂亮。

    mā ma nián qīng de shí hou hěn piào liang

    Hồi trẻ mẹ rất xinh đẹp.Bản dịch nháp

    ENMom was very pretty when she was young.

    HSK 2
  • 他显得很年轻。

    tā xiǎn de hěn nián qīng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe looks young.

    HSK 3

Có trong bài