← Lộ trình HSK1
显得
xiǎn de
Phồn thể: 顯得
HSK 3
- Hán Việt
- hiển đắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dường như
- trông
- có vẻ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to seem
- to look
- to appear
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
显
xiǎn
hiển
得
dé
đắc
🎙️ Luyện nói
显得
xiǎn de
dường như
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
显xiǎn
hiển
Đang tải…