学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

漂亮

piào liang

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đẹp
  2. xinh đẹp; đẹp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • pretty
  • beautiful

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 漂

    piāo

    phều

  • 亮

    liàng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

漂亮

piào liang

đẹp

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

漂piāo

phều

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 妈妈年轻的时候很漂亮。

    mā ma nián qīng de shí hou hěn piào liang

    Hồi trẻ mẹ rất xinh đẹp.Bản dịch nháp

    ENMom was very pretty when she was young.

    HSK 2
  • 她有一双漂亮的鞋。

    tā yǒu yī shuāng piào liang de xié

    Cô ấy có một đôi giày đẹp.Bản dịch nháp

    ENShe has a pair of pretty shoes.

    HSK 3

Có trong bài