学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

鞋

xié

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
hài
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giày
  2. biến thể của 鞋[xie2]

Lượng từ: 双只

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • shoe
  • variant of 鞋

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 鞋

    xié

    hài

🎙️ Luyện nói

鞋

xié

giày

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

鞋xié

hài

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 她的鞋是黄的。

    tā de xié shì huáng de

    Giày của cô ấy màu vàng.Bản dịch nháp

    ENHer shoes are yellow.

    HSK 2
  • 我们买了同样的鞋。

    wǒ men mǎi le tóng yàng de xié

    Chúng tôi đã mua đôi giày giống nhau.Bản dịch nháp

    ENWe bought the same shoes.

    HSK 2
  • 她有一双漂亮的鞋。

    tā yǒu yī shuāng piào liang de xié

    Cô ấy có một đôi giày đẹp.Bản dịch nháp

    ENShe has a pair of pretty shoes.

    HSK 3
  • 他用刷子刷鞋。

    tā yòng shuā zi shuā xié

    Anh ấy dùng bàn chải để chải giày.Bản dịch nháp

    ENHe brushes his shoes with a brush.

    HSK 4

Có trong bài