学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

同样

tóng yàng

Phồn thể: 同樣

HSK 2
Hán Việt
đồng dạng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giống nhau; bằng nhau; tương tự
  2. tương tự; cũng; nữa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • same
  • equal
  • equivalent

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 同

    tóng

    đồng

  • 样

    yàng

    dạng

🎙️ Luyện nói

同样

tóng yàng

giống nhau; bằng nhau; tương tự

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

同tóng

đồng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们买了同样的鞋。

    wǒ men mǎi le tóng yàng de xié

    Chúng tôi đã mua đôi giày giống nhau.Bản dịch nháp

    ENWe bought the same shoes.

    HSK 2

Có trong bài