← Lộ trình HSK1
刷子
shuā zi
Ngoài HSK
- Hán Việt
- loát tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bàn chải
- chà
Lượng từ: 把
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- brush; scrub
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
刷
shuā
loát
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
刷子
shuā zi
bàn chải
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
刷shuā
loát
Đang tải…