← Lộ trình HSK1
有利
yǒu lì
HSK 3
- Hán Việt
- hữu lợi
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- có lợi; thuận lợi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- advantageous; favorable
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
有
yǒu
hữu
利
lì
lợi
🎙️ Luyện nói
有利
yǒu lì
có lợi; thuận lợi
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
有yǒu
hữu
Đang tải…