学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

比如

bǐ rú

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tỉ như
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ví dụ
  2. chẳng hạn
  3. như là

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • for example
  • for instance
  • such as

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 比

    bǐ

    tỉ

  • 如

    rú

    như

🎙️ Luyện nói

比如

bǐ rú

ví dụ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

比bǐ

tỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我爱运动,比如打球和爬山。

    wǒ ài yùn dòng bǐ rú dǎ qiú hé pá shān

    Tôi thích thể thao, chẳng hạn như chơi bóng và leo núi.Bản dịch nháp

    ENI love sports, like ball games and hiking.

    HSK 2

Có trong bài