← Lộ trình HSK1
以外
yǐ wài
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngoài ra
- khác ngoài
- trừ
- phía ngoài
- bên ngoài
- ở phía bên kia
- vượt ra ngoài
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- apart from
- other than
- except for
- external
- outside of
- on the other side of
- beyond
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
以
yǐ
chưa có Hán Việt
外
wài
ngoại
🎙️ Luyện nói
以外
yǐ wài
ngoài ra
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
以yǐ
chưa có Hán Việt
Đang tải…