学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

以外

yǐ wài

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoài ra
  2. khác ngoài
  3. trừ
  4. phía ngoài
  5. bên ngoài
  6. ở phía bên kia
  7. vượt ra ngoài

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • apart from
  • other than
  • except for
  • external
  • outside of
  • on the other side of
  • beyond

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 以

    yǐ

    chưa có Hán Việt

  • 外

    wài

    ngoại

🎙️ Luyện nói

以外

yǐ wài

ngoài ra

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

以yǐ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 学习以外,他还喜欢运动。

    xué xí yǐ wài tā hái xǐ huan yùn dòng

    Ngoài việc học, anh ấy còn thích thể thao.Bản dịch nháp

    ENBesides studying, he also likes sports.

    HSK 2

Có trong bài