← Lộ trình HSK1
还
hái
Phồn thể: 還
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hoàn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vẫn
- còn đang
- càng thêm
- còn nữa
- thậm chí hơn
- thêm vào
- khá
- tạm được
- ngay từ
- thậm chí
- cũng
- khác
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- still
- still in progress
- still more
- yet
- even more
- in addition
- fairly
- passably (good)
- as early as
- even
- also
- else
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
还
huán
hoàn
🎙️ Luyện nói
还
hái
vẫn
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
还huán
hoàn
Đang tải…