学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

那时

nà shí

Phồn thể: 那時

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lúc đó
  2. vào thời điểm đó
  3. những ngày đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • then
  • at that time
  • in those days

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 那

    nuó

    na

  • 时

    shí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

那时

nà shí

lúc đó

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

那nuó

na

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 那时我还小,很多事不懂。

    nà shí wǒ hái xiǎo hěn duō shì bù dǒng

    Hồi đó tôi còn nhỏ, nhiều chuyện chưa hiểu.Bản dịch nháp

    ENI was young then and didn't understand many things.

    HSK 2

Có trong bài