← Lộ trình HSK1
体育
tǐ yù
Phồn thể: 體育
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thể dục
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thể thao
- giáo dục thể chất
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sports
- physical education
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
体
tǐ
thể
育
yù
dục
🎙️ Luyện nói
体育
tǐ yù
thể thao
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
体tǐ
thể
Đang tải…