学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

课

kè

Phồn thể: 課

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
khoá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. môn học
  2. khoá học
  3. lớp
  4. bài học
  5. thu
  6. thuế
  7. hình thức bói toán

Lượng từ: 门堂节

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • subject
  • course
  • class
  • lesson
  • to levy
  • tax
  • form of divination

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 课

    kè

    khoá

🎙️ Luyện nói

课

kè

môn học

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

课kè

khoá

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我上午有课,下午没有。

    wǒ shàng wǔ yǒu kè xià wǔ méi yǒu

    Buổi sáng tôi có tiết học, buổi chiều thì không.Bản dịch nháp

    ENI have class in the morning, not in the afternoon.

    HSK 1
  • 体育课上我们打球。

    tǐ yù kè shàng wǒ men dǎ qiú

    Trong giờ thể dục chúng tôi chơi bóng.Bản dịch nháp

    ENWe play ball in P.E. class.

    HSK 2
  • 请大家先预习第五课。

    qǐng dà jiā xiān yù xí dì wǔ kè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease preview lesson five first.

    HSK 3

Có trong bài