← Lộ trình HSK1
课
kè
Phồn thể: 課
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- khoá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- môn học
- khoá học
- lớp
- bài học
- thu
- thuế
- hình thức bói toán
Lượng từ: 门堂节
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- subject
- course
- class
- lesson
- to levy
- tax
- form of divination
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
课
kè
khoá
🎙️ Luyện nói
课
kè
môn học
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
课kè
khoá
Đang tải…