学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

预习

yù xí

Phồn thể: 預習

HSK 3
Hán Việt
dự tập
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuẩn bị bài

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to prepare a lesson

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 预

    yù

    dự

  • 习

    xí

    tập

🎙️ Luyện nói

预习

yù xí

chuẩn bị bài

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

预yù

dự

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请大家先预习第五课。

    qǐng dà jiā xiān yù xí dì wǔ kè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease preview lesson five first.

    HSK 3