← Lộ trình HSK1
第
dì
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nồng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六[di4 liu4] "thứ sáu")
- (văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào
- (cũ) nơi ở của quan chức cao cấp
- (văn học) nhưng; tuy nhiên
- (văn học) chỉ; chỉ là
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (prefix indicating ordinal number, as in 六 "sixth")
- (literary) grades in which successful candidates in the imperial examinations were placed
- (old) residence of a high official
- (literary) but; however
- (literary) only; just
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
第
dì
nồng / đệ
🎙️ Luyện nói
第
dì
(tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六[di4 liu4] "thứ sáu")
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
第dì
nồng
Đang tải…