← Lộ trình HSK1
阶段
jiē duàn
Phồn thể: 階段
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giai đoạn
- phần
- thời kỳ
- kỳ
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- stage; section
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
阶
jiē
chưa có Hán Việt
段
duàn
đoạn
🎙️ Luyện nói
阶段
jiē duàn
giai đoạn
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
阶jiē
chưa có Hán Việt
Đang tải…