学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

发言

fā yán

Phồn thể: 發言

HSK 3
Hán Việt
phát ngôn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát biểu
  2. tuyên bố
  3. lời phát biểu

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to make a speech
  • statement
  • utterance

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 发

    fā

    phát

  • 言

    yán

    ngôn

🎙️ Luyện nói

发言

fā yán

phát biểu

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

发fā

phát

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 大家争着发言。

    dà jiā zhēng zhe fā yán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEveryone competed to speak.

    HSK 3
  • 会上他第一个发言。

    huì shàng tā dì yī ge fā yán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe spoke first at the meeting.

    HSK 3