← Lộ trình HSK1
争
zhēng
Phồn thể: 爭
HSK 3
- Hán Việt
- tranh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cố gắng giành
- đua tranh
- tranh luận hoặc tranh cãi
- thiếu hoặc không đủ (phương ngữ)
- như thế nào hoặc cái gì (văn học)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to strive for
- to vie for
- to argue or debate
- deficient or lacking (dialect)
- how or what (literary)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
争
zhēng
tranh
🎙️ Luyện nói
争
zhēng
cố gắng giành
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
争zhēng
tranh
Đang tải…