← Lộ trình HSK1
排名
pái míng
HSK 3
- Hán Việt
- bài danh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xếp hạng (1, 2 v.v.)
- bảng xếp hạng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to rank (1st, 2nd etc)
- ranking
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
排
pái
bài
名
míng
danh
🎙️ Luyện nói
排名
pái míng
xếp hạng (1, 2 v.v.)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
排pái
bài
Đang tải…