学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

跳舞

tiào wǔ

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
khêu vũ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy múa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to dance

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 跳

    tiào

    khêu

  • 舞

    wǔ

    vũ

🎙️ Luyện nói

跳舞

tiào wǔ

nhảy múa

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

跳tiào

khêu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我周末去游泳,你去跳舞吗?

    wǒ zhōu mò qù yóu yǒng nǐ qù tiào wǔ ma

    Cuối tuần tôi đi bơi, bạn có đi nhảy không?Bản dịch nháp

    ENI'll swim this weekend; will you go dancing?

    HSK 3
  • 他不仅会唱歌,而且会跳舞。

    tā bù jǐn huì chàng gē ér qiě huì tiào wǔ

    Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy.Bản dịch nháp

    ENHe can not only sing but also dance.

    HSK 3

Có trong bài