学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

游泳

yóu yǒng

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bơi lội
  2. bơi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • swimming
  • to swim

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 游

    yóu

    chưa có Hán Việt

  • 泳

    yǒng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

游泳

yóu yǒng

bơi lội

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

游yóu

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我周末去游泳,你去跳舞吗?

    wǒ zhōu mò qù yóu yǒng nǐ qù tiào wǔ ma

    Cuối tuần tôi đi bơi, bạn có đi nhảy không?Bản dịch nháp

    ENI'll swim this weekend; will you go dancing?

    HSK 3
  • 他游泳游得很快。

    tā yóuyǒng yóu de hěn kuài。

    Anh ấy bơi rất nhanh.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài