学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不仅

bù jǐn

Phồn thể: 不僅

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không chỉ; không giới hạn ở
  2. (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • not just; not limited to
  • (as a correlative conjunction) not only (..., but also ...)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 仅

    jǐn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

不仅

bù jǐn

không chỉ; không giới hạn ở

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他不仅会唱歌,而且会跳舞。

    tā bù jǐn huì chàng gē ér qiě huì tiào wǔ

    Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy.Bản dịch nháp

    ENHe can not only sing but also dance.

    HSK 3