← Lộ trình HSK1
不仅
bù jǐn
Phồn thể: 不僅
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- không chỉ; không giới hạn ở
- (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- not just; not limited to
- (as a correlative conjunction) not only (..., but also ...)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
不
bù
bất
仅
jǐn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
不仅
bù jǐn
không chỉ; không giới hạn ở
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
不bù
bất
Đang tải…