← Lộ trình HSK1
鸟
niǎo
Phồn thể: 鳥
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- điểu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chim
- Lượng từ: 隻|只[zhi1],群[qun2]
- bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- (tiếng địa phương) để ý đến
- (nhấn mạnh) chết tiệt
- chết tiệt
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bird
- "bird" radical in Chinese characters (Kangxi radical 196)
- (dialect) to pay attention to
- (intensifier) damned
- goddamn
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
鸟
diǎo
điểu
🎙️ Luyện nói
鸟
niǎo
chim
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
鸟diǎo
điểu
Đang tải…