学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

感动

gǎn dòng

Phồn thể: 感動

HSK 2
Hán Việt
cảm động
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm cảm động
  2. chạm đến (cảm xúc của ai đó)
  3. cảm động

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to move (sb)
  • to touch (sb emotionally)
  • moving

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 感

    gǎn

    cảm

  • 动

    dòng

    động

🎙️ Luyện nói

感动

gǎn dòng

làm cảm động

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

感gǎn

cảm

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这件事让我很感动。

    zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gǎn dòng

    Chuyện này khiến tôi rất cảm động.Bản dịch nháp

    ENThis really moved me.

    HSK 2
  • 这件事使我很感动。

    zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn gǎn dòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis moved me deeply.

    HSK 3

Có trong bài