← Lộ trình HSK1
使
shǐ
HSK 3
- Hán Việt
- sứ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khiến
- làm cho
- cho phép
- sử dụng
- thuê
- phái
- dạy ai làm việc gì
- đặc phái viên
- người đưa tin
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to make
- to cause
- to enable
- to use
- to employ
- to send
- to instruct sb to do sth
- envoy
- messenger
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
使
shǐ
sứ
🎙️ Luyện nói
使
shǐ
khiến
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
使shǐ
sứ
Đang tải…