学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

使

shǐ

HSK 3
Hán Việt
sứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khiến
  2. làm cho
  3. cho phép
  4. sử dụng
  5. thuê
  6. phái
  7. dạy ai làm việc gì
  8. đặc phái viên
  9. người đưa tin

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to make
  • to cause
  • to enable
  • to use
  • to employ
  • to send
  • to instruct sb to do sth
  • envoy
  • messenger

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 使

    shǐ

    sứ

🎙️ Luyện nói

使

shǐ

khiến

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

使shǐ

sứ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这件事使我很感动。

    zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn gǎn dòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis moved me deeply.

    HSK 3