学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

机器

jī qì

Phồn thể: 機器

HSK 3
Hán Việt
cơ khí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy móc

Lượng từ: 台部个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • machine

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 机

    jī

    cơ

  • 器

    qì

    khí

🎙️ Luyện nói

机器

jī qì

máy móc

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

机jī

cơ

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 他会修各种机器。

    tā huì xiū gè zhǒng jī qì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe can fix all kinds of machines.

    HSK 3
  • 这家厂制造机器。

    zhè jiā chǎng zhì zào jī qì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis factory manufactures machines.

    HSK 3
  • 这台机器出毛病了。

    zhè tái jī qì chū máo bìng le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis machine has a fault.

    HSK 3
  • 机器和设备都是新的。

    jī qì hé shè bèi dōu shì xīn de

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe machines and equipment are all new.

    HSK 3
  • 机器发出奇怪的声音。

    jī qì fā chū qí guài de shēng yīn

    Máy phát ra âm thanh kỳ lạ.Bản dịch nháp

    ENThe machine made a strange sound.

    HSK 3