学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

台

tái

HSK 3
Hán Việt
thai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn cổ) ông (trong thư từ)
  2. biến thể của 臺|台[tai2]
  3. bàn; cái bàn; quầy
  4. bục
  5. sân khấu
  6. sân
  7. đài
  8. hỗ trợ
  9. nhà ga
  10. đài phát thanh
  11. lượng từ cho xe cộ hoặc máy móc
  12. bão
  13. Đài Loan (viết tắt)
  14. họ [Tai2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (classical) you (in letters)
  • variant of 台
  • desk; table; counter
  • platform
  • stage
  • terrace
  • stand
  • support
  • station
  • broadcasting station
  • classifier for vehicles or machines
  • typhoon

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 台

    tái

    thai

🎙️ Luyện nói

台

tái

(văn cổ) ông (trong thư từ)

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

台tái

thai

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这台机器出毛病了。

    zhè tái jī qì chū máo bìng le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis machine has a fault.

    HSK 3
  • 一台电脑一万块左右。

    yī tái diàn nǎo yī wàn kuài zuǒ yòu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA computer costs around ten thousand yuan.

    HSK 3
  • 他购买了一台新型冰箱。

    tā gòu mǎi le yī tái xīn xíng bīng xiāng

    Anh ấy đã mua một chiếc tủ lạnh đời mới.Bản dịch nháp

    ENHe bought a new-model fridge.

    HSK 4