← Lộ trình HSK1
台
tái
HSK 3
- Hán Việt
- thai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (văn cổ) ông (trong thư từ)
- biến thể của 臺|台[tai2]
- bàn; cái bàn; quầy
- bục
- sân khấu
- sân
- đài
- hỗ trợ
- nhà ga
- đài phát thanh
- lượng từ cho xe cộ hoặc máy móc
- bão
- Đài Loan (viết tắt)
- họ [Tai2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (classical) you (in letters)
- variant of 台
- desk; table; counter
- platform
- stage
- terrace
- stand
- support
- station
- broadcasting station
- classifier for vehicles or machines
- typhoon
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
台
tái
thai
🎙️ Luyện nói
台
tái
(văn cổ) ông (trong thư từ)
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
台tái
thai
Đang tải…