← Lộ trình HSK1
左右
zuǒ yòu
HSK 3
- Hán Việt
- tả hữu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trái phải
- gần đây
- xấp xỉ
- người phục vụ
- kiểm soát
- ảnh hưởng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- left and right
- nearby
- approximately
- attendant
- to control
- to influence
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
左
zuǒ
tả
右
yòu
hữu
🎙️ Luyện nói
左右
zuǒ yòu
trái phải
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
左zuǒ
tả
Đang tải…