学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

左右

zuǒ yòu

HSK 3
Hán Việt
tả hữu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trái phải
  2. gần đây
  3. xấp xỉ
  4. người phục vụ
  5. kiểm soát
  6. ảnh hưởng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • left and right
  • nearby
  • approximately
  • attendant
  • to control
  • to influence

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 左

    zuǒ

    tả

  • 右

    yòu

    hữu

🎙️ Luyện nói

左右

zuǒ yòu

trái phải

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

左zuǒ

tả

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 一台电脑一万块左右。

    yī tái diàn nǎo yī wàn kuài zuǒ yòu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENA computer costs around ten thousand yuan.

    HSK 3
  • 每个人有两千块钱左右。

    měi ge rén yǒu liǎng qiān kuài qián zuǒ yòu

    Mỗi người có khoảng hai nghìn đồng.Bản dịch nháp

    ENEach person has about two thousand yuan.

    HSK 3