学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

购买

gòu mǎi

Phồn thể: 購買

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mua; tậu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to purchase; to buy

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 购

    gòu

    chưa có Hán Việt

  • 买

    mǎi

    mãi

🎙️ Luyện nói

购买

gòu mǎi

mua; tậu

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

购gòu

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他购买了一台新型冰箱。

    tā gòu mǎi le yī tái xīn xíng bīng xiāng

    Anh ấy đã mua một chiếc tủ lạnh đời mới.Bản dịch nháp

    ENHe bought a new-model fridge.

    HSK 4