学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

新型

xīn xíng

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại mới; kiểu mới

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • new type; new kind

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 新

    xīn

    tân

  • 型

    xíng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

新型

xīn xíng

loại mới; kiểu mới

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

新xīn

tân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他购买了一台新型冰箱。

    tā gòu mǎi le yī tái xīn xíng bīng xiāng

    Anh ấy đã mua một chiếc tủ lạnh đời mới.Bản dịch nháp

    ENHe bought a new-model fridge.

    HSK 4