← Lộ trình HSK1
新型
xīn xíng
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- loại mới; kiểu mới
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- new type; new kind
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
新
xīn
tân
型
xíng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
新型
xīn xíng
loại mới; kiểu mới
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
新xīn
tân
Đang tải…