← Lộ trình HSK1
冰箱
bīng xiāng
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- băng rương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tủ lạnh
- (cũ) thùng đá
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- icebox
- freezer cabinet
- refrigerator
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
冰
bīng
băng
箱
xiāng
rương
🎙️ Luyện nói
冰箱
bīng xiāng
tủ lạnh
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
冰bīng
băng
Đang tải…