← Lộ trình HSK1
酸奶
suān nǎi
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sữa chua
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- yogurt
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
酸
suān
chưa có Hán Việt
奶
nǎi
nái
🎙️ Luyện nói
酸奶
suān nǎi
sữa chua
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
酸suān
chưa có Hán Việt
Đang tải…