学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

矿泉水

kuàng quán shuǐ

Phồn thể: 礦泉水

Đề thi HSK3
Hán Việt
khoáng tuyền héo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước khoáng

Lượng từ: 瓶杯

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • mineral water

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 矿

    kuàng

    khoáng

  • 泉

    quán

    tuyền

  • 水

    shuǐ

    héo / thuỷ

🎙️ Luyện nói

矿泉水

kuàng quán shuǐ

nước khoáng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

矿kuàng

khoáng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这是天然的矿泉水。

    zhè shì tiān rán de kuàng quán shuǐ

    Đây là nước khoáng thiên nhiên.Bản dịch nháp

    ENThis is natural mineral water.

    HSK 6
  • 冰箱里有酸奶和矿泉水。

    bīng xiāng lǐ yǒu suān nǎi hé kuàng quán shuǐ

    Trong tủ lạnh có sữa chua và nước khoáng.Bản dịch nháp

    ENThere are yogurt and mineral water in the fridge.

    HSK 4

Có trong bài