学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

天然

tiān rán

Ngoài HSK
Hán Việt
thiên nhiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự nhiên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • natural

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 天

    tiān

    thiên

  • 然

    rán

    nhiên

🎙️ Luyện nói

天然

tiān rán

tự nhiên

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

天tiān

thiên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是天然的矿泉水。

    zhè shì tiān rán de kuàng quán shuǐ

    Đây là nước khoáng thiên nhiên.Bản dịch nháp

    ENThis is natural mineral water.

    HSK 6