学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

出毛病

chū máo bìng

Ngoài HSK
Hán Việt
xuất mao bệnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất hiện vấn đề
  2. bị hỏng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • a problem appears; to break down

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 出

    chū

    xuất

  • 毛

    máo

    mao

  • 病

    bìng

    bệnh

🎙️ Luyện nói

出毛病

chū máo bìng

xuất hiện vấn đề

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

出chū

xuất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这台机器出毛病了。

    zhè tái jī qì chū máo bìng le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis machine has a fault.

    HSK 3