学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

修

xiū

HSK 3
Hán Việt
tu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang trí
  2. tô điểm
  3. sửa chữa
  4. xây dựng
  5. viết
  6. trau dồi
  7. học
  8. theo học (một lớp)
  9. biến thể của 修[xiu1]
  10. họ [Xiu1]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to decorate
  • to embellish
  • to repair
  • to build
  • to write
  • to cultivate
  • to study
  • to take (a class)
  • variant of 修

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 修

    xiū

    tu

🎙️ Luyện nói

修

xiū

trang trí

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

修xiū

tu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他会修各种机器。

    tā huì xiū gè zhǒng jī qì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe can fix all kinds of machines.

    HSK 3