← Lộ trình HSK1
修
xiū
HSK 3
- Hán Việt
- tu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trang trí
- tô điểm
- sửa chữa
- xây dựng
- viết
- trau dồi
- học
- theo học (một lớp)
- biến thể của 修[xiu1]
- họ [Xiu1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to decorate
- to embellish
- to repair
- to build
- to write
- to cultivate
- to study
- to take (a class)
- variant of 修
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
修
xiū
tu
🎙️ Luyện nói
修
xiū
trang trí
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
修xiū
tu
Đang tải…