学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

各种

gè zhǒng

Phồn thể: 各種

HSK 3
Hán Việt
các chõng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • every kind of; all kinds of; various

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 各

    gè

    các

  • 种

    zhǒng

    chõng

🎙️ Luyện nói

各种

gè zhǒng

mỗi loại; mọi loại; các loại khác nhau

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

各gè

các

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他会修各种机器。

    tā huì xiū gè zhǒng jī qì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe can fix all kinds of machines.

    HSK 3
  • 书架上放着各种书。

    shū jià shàng fàng zhe gè zhǒng shū

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAll kinds of books sit on the shelf.

    HSK 3
  • 学校需要各种人才。

    xué xiào xū yào gè zhǒng rén cái

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSchools need all kinds of talent.

    HSK 3