学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

人才

rén cái

HSK 3
Hán Việt
nhân tài
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài năng
  2. người tài năng
  3. ngoại hình
  4. ngoại hình hấp dẫn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • talent
  • talented person
  • looks
  • attractive looks

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 人

    rén

    nhân

  • 才

    cái

    tài

🎙️ Luyện nói

人才

rén cái

tài năng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

人rén

nhân

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 学校需要各种人才。

    xué xiào xū yào gè zhǒng rén cái

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENSchools need all kinds of talent.

    HSK 3
  • 她是个人才,能力很强。

    tā shì gè rén cái néng lì hěn qiáng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENShe is a talent with strong abilities.

    HSK 3